5 tình huống cấp cứu thường gặp tại doanh nghiệp và cách xử trí đúng chuẩn HSE | Wellbeing

2026-03-06 15:16:35

Sơ cấp cứu tại nơi làm việc là kỹ năng thiết yếu mà mọi doanh nghiệp cần trang bị cho nhân viên, giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe trong môi trường lao động. Tại Việt Nam, theo Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015, doanh nghiệp phải tổ chức đào tạo sơ cấp cứu tại nơi làm việc định kỳ để xử lý kịp thời các tình huống khẩn cấp, tránh hậu quả nghiêm trọng như tử vong hoặc di chứng lâu dài.

1. Tiêu chí HSE là gì? 

HSE là viết tắt của Health – Safety – Environment, dịch sang tiếng Việt là Sức khỏe – An toàn – Môi trường. Đây là hệ thống quản lý toàn diện được áp dụng trong các doanh nghiệp để bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp của nhân viên, đảm bảo an toàn lao động và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong quá trình sản xuất kinh doanh. HSE không chỉ là các quy định về bảo hộ lao động mà còn là khung tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp xây dựng văn hóa an toàn bền vững, giảm thiểu rủi ro và tuân thủ pháp luật.

Tiêu chí HSE bao gồm ba nội dung:

- Health (Sức khỏe): Tập trung vào bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên, bao gồm giám sát bệnh nghề nghiệp và triển khai các chương trình chăm sóc sức khỏe.

- Safety (An toàn): Nhấn mạnh việc đảm bảo môi trường làm việc không gây nguy hiểm, thông qua đánh giá rủi ro, đào tạo an toàn và sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân.

- Environment (Môi trường): Nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường, thông qua quản lý chất thải, giảm khí thải và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn môi trường.

Hệ thống HSE được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14001 cho môi trường và OHSAS 18001 cho an toàn sức khỏe, giúp doanh nghiệp liên kết các phòng ban để đưa ra các điều kiện phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành và giảm chi phí do tai nạn hoặc bệnh tật.

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, các doanh nghiệp thường gặp phải các trường hợp cấp cứu liên quan đến tai nạn lao động, bệnh đột ngột hoặc sự cố môi trường. Việc xử trí theo chuẩn HSE (Health, Safety, Environment) nhấn mạnh vào đánh giá nhanh, can thiệp ban đầu và phối hợp với dịch vụ y tế chuyên nghiệp. Dưới đây là 5 tình huống cấp cứu thường gặp tại doanh nghiệp, kèm theo cách xử trí chi tiết dựa trên các hướng dẫn y tế chuẩn quốc tế và Việt Nam, nhằm giúp nhân viên hành động đúng cách, giảm thiểu tổn thương.

2. 5 tình huống cấp cứu thường gặp tại doanh nghiệp và cách xử trí đúng chuẩn HSE

2.1. Tình huống Ngừng tim đột ngột

Ngừng tim, ngừng thở là tình huống cấp cứu thường gặp tại doanh nghiệp, đặc biệt ở những nơi có nhân viên cao tuổi hoặc làm việc căng thẳng, như văn phòng hoặc nhà máy sản xuất. Nguyên nhân có thể do đột quỵ, ngộ độc khí hoặc tai nạn điện giật, dẫn đến thiếu oxy não chỉ trong vài phút có thể gây tử vong. Tỷ lệ sống sót tăng lên 50-70% nếu thực hiện sơ cấp cứu tại nơi làm việc ngay lập tức.

Cách xử trí đúng chuẩn HSE

Bước 1: Kiểm tra và đảm bảo khu vực an toàn cho người cứu trước khi tiếp cận nạn nhân.

Bước 2: Lay gọi nạn nhân và quan sát hô hấp. Nếu không phản ứng, không thở hoặc chỉ thở ngáp (thở bất thường), chuyển sang bước tiếp theo.

Bước 3: Gọi ngay 115 để kích hoạt hỗ trợ y tế chuyên nghiệp.

Bước 4: Thực hiện hồi sức tim phổi (CPR) Bắt đầu ép tim ngay lập tức:

  • Tỷ lệ: 30 lần ép tim xen kẽ 2 lần thổi ngạt.
  • Tốc độ ép: 100-120 lần/phút.
  • Độ sâu ép: 5-6 cm.
  • Vị trí: Giữa ngực (giữa xương ức).

Bước 5: Sử dụng máy khử rung tim tự động (AED) nếu doanh nghiệp đã trang bị

Bước 6: Không ngừng CPR cho đến khi đội ngũ y tế đến hoặc nạn nhân có dấu hiệu hồi phục

Trong quá trình sơ cấp cứu tại nơi làm việc, không di chuyển nạn nhân trừ khi khu vực thực sự nguy hiểm. Sau sự cố, doanh nghiệp cần báo cáo tai nạn lao động theo Nghị định 39/2016/NĐ-CP để đánh giá và cải thiện môi trường làm việc.

2.2. Tình huống Hóc dị vật đường thở

Hóc dị vật thường xảy ra tại doanh nghiệp trong giờ ăn uống hoặc làm việc với vật nhỏ, như nuốt phải thức ăn, hạt giống hoặc linh kiện máy móc, dẫn đến tắc nghẽn đường thở. Triệu chứng bao gồm ho dữ dội, khó thở, mặt tím tái, có thể dẫn đến ngất nếu không xử lý kịp. Việc sơ cấp cứu tại nơi làm việc không đúng cách có thể gây tổn thương thêm.

Thực hiện sơ cấp cứu tại nơi làm việc theo chuẩn HSE như dưới đây: 

Bước 1: Xác định tình trạng nạn nhân, có thể hỏi nạn nhân: "Bạn có bị hóc không?" để xác định nạn nhân còn tỉnh táo.

Bước 2: Khuyến khích ho mạnh để tự đẩy dị vật ra. (nếu nạn nhân còn tỉnh táo và gật đầu) 

Bước 3: Thực hiện kỹ thuật Heimlich (nếu ho không hiệu quả)

  • Đứng sau nạn nhân.
  • Ôm vòng quanh bụng nạn nhân.
  • Nắm tay thành nắm đấm, đặt giữa rốn và xương ức.
  • Ép mạnh vào trong và lên trên 5 lần liên tiếp.
  • Lặp lại từ 6 - 10 lần nếu dị vật chưa ra. Với phụ nữ mang thai hoặc người béo phì: Ép vào ngực thay vì bụng.

Nếu nạn nhân bất tỉnh, gọi 115 và bắt đầu CPR kết hợp kiểm tra miệng để lấy dị vật nếu thấy.

Trong trường hợp nạn nhân hôn mê, bất tỉnh, người sơ cứu cần gọi 115 ngay lập tức, sau đó đặt nạn nhân nằm ngửa. Sau đó quỳ gối, tựa hai chân hai bên đùi nạn nhân, nắm 2 bàn tay thành nắm đấm, đột ngột ấn vào dưới xương ức, ấn mạnh từ dưới lên trên 5 cái liên tiếp. Trong tình huống bệnh nhân hôn mê và không thở được thì trước tiên phải bắt đầu bằng hà hơi thổi ngạt 2 cái. Nếu dị vật vẫn chưa ra, nạn nhân vẫn chưa thở được cần kết hợp vừa hà hơi thổi ngạt vừa dùng tay ấn, cho đến khi dị vật văng ra hoặc nạn nhân khóc, thở được, da hồng hào hơn.

Sau sự cố, kiểm tra sức khỏe nạn nhân tại cơ sở y tế để loại trừ tổn thương đường thở. Các doanh nghiệp nên trang bị biển hướng dẫn kỹ thuật này tại khu vực ăn uống, theo khuyến cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về an toàn thực phẩm và tích hợp vào chương trình huấn luyện sơ cấp cứu tại nơi làm việc.

2.3. Tình huống Chảy máu nghiêm trọng và sốc

Chảy máu nghiêm trọng thường gặp ở doanh nghiệp sản xuất hoặc xây dựng do tai nạn máy móc, cắt đứt hoặc va chạm, dẫn đến mất máu nhanh chóng gây sốc với triệu chứng da lạnh, mạch yếu, chóng mặt. Nếu không xử trí, nạn nhân có thể tử vong trong vòng 5-10 phút.

Thực hiện sơ cấp cứu tại nơi làm việc theo chuẩn HSE như dưới đây: 

Bước 1: Bảo vệ bản thân bằng cách mang găng tay (hoặc các phương tiện bảo hộ cá nhân khác) trước khi tiếp cận nạn nhân.

Bước 2: Ép trực tiếp lên vết thương bằng băng sạch hoặc tay sạch để cầm máu.

Bước 3: Nâng cao chi bị thương nếu có thể (không làm nếu nghi ngờ gãy xương).

Bước 4: Sử dụng garo (nếu chảy máu động mạch nghiêm trọng)

  • Nếu máu phun thành tia (chảy máu động mạch): Sử dụng garo cách vết thương 5-10 cm.
  • Ghi rõ thời gian đặt garo.
  • Nới lỏng garo mỗi 30 phút để tránh hoại tử.

Người sơ cấp cứu có thể kiểm tra dấu hiệu sốc bằng cách đặt nạn nhân nằm ngửa, chân nâng cao 30 độ, giữ ấm và theo dõi hô hấp. Gọi 115 ngay và không cho ăn uống để tránh sặc. Doanh nghiệp sau đó cần đánh giá tai nạn để cải thiện biện pháp bảo hộ lao động như sử dụng găng tay chống cắt.

2.4. Tình huống Bỏng do hóa chất hoặc nhiệt

Bỏng hóa chất (còn gọi là bỏng ăn mòn) xảy ra khi da hoặc mắt tiếp xúc trực tiếp với các chất ăn mòn mạnh như axit hoặc bazơ. Triệu chứng điển hình bao gồm da chết hoặc cháy đen, da kích ứng, mẩn đỏ, bỏng rát tại vùng tiếp xúc, đau hoặc tê buốt, và nếu hóa chất dính vào mắt thì gây thay đổi tầm nhìn, thậm chí mất thị lực.

Ngay sau khi bị bỏng hóa chất, cần thực hiện sơ cấp cứu tại nơi làm việc khẩn cấp: nhanh chóng loại bỏ nguồn hóa chất, cởi bỏ ngay quần áo và đồ trang sức bị nhiễm độc, sau đó rửa liên tục vùng da bị bỏng dưới vòi nước mát sạch trong ít nhất 10–20 phút (rửa mắt ít nhất 20 phút nếu hóa chất dính vào mắt). Tiếp theo, đắp lên vết thương một lớp vải sạch hoặc băng khô đã khử trùng. Nếu bỏng ở mức độ nhẹ, có thể dùng thuốc giảm đau thông thường như aspirin, nhưng phải đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Cần đưa nạn nhân đến bệnh viện ngay lập tức nếu vết bỏng có đường kính lớn hơn 7 cm, bỏng ở các vị trí nguy hiểm như tay, chân, háng, mông, mặt, vùng khớp lớn (đầu gối, khuỷu tay…), thuốc giảm đau thông thường không có tác dụng, hoặc xuất hiện dấu hiệu sốc (thở nông, huyết áp thấp, chóng mặt, da lạnh).

Việc sơ cứu và điều trị đúng cách từ những phút đầu tiên quyết định lớn đến tiên lượng và khả năng phục hồi của nạn nhân trong tình huống bỏng do hóa chất hoặc nhiệt.

2.5. Tình huống đột quỵ 

Đột quỵ là một trong những tình huống khẩn cấp nguy hiểm nhất tại nơi làm việc, xảy ra khi máu lên não bị gián đoạn hoặc não bị xuất huyết. Sơ cấp cứu tại nơi làm việc đúng cách theo tiêu chuẩn HSE có thể cứu sống và giảm thiểu di chứng nặng nề cho người lao động. 

5-tinh-huong-cap-cuu-thuong-gap-tai-doanh-nghiep 

Tình huống đột quỵ

Khi phát hiện nhân viên có dấu hiệu đột quỵ, cần giữ bình tĩnh và hành động nhanh chóng. Đảm bảo nạn nhân ở vị trí an toàn, đặt nằm nghiêng một bên, đầu hơi nâng cao để tránh sặc nếu nôn. Kiểm tra hô hấp ngay lập tức: nếu không thở được thì thực hiện hô hấp nhân tạo kết hợp xoa bóp tim ngoài lồng ngực. Nới lỏng quần áo, cà vạt, thắt lưng để người bệnh dễ thở hơn. Tháo răng giả nếu có và tuyệt đối không đưa bất kỳ thứ gì vào miệng nạn nhân. Liên tục trấn an tinh thần, đắp chăn giữ ấm cơ thể, quan sát các thay đổi và ghi nhớ rõ thời gian xuất hiện triệu chứng, có té ngã hay không để cung cấp thông tin chính xác cho đội ngũ y tế. 

Những sai lầm nghiêm trọng cần tránh khi sơ cấp cứu tại nơi làm việc bao gồm: để nạn nhân nằm ngửa (dễ gây tắc đường thở hoặc sặc khi nôn), cho ăn uống hoặc tự ý cho uống thuốc, chích kim 10 đầu ngón tay/chân, cạo gió, hoặc để bệnh nhân nằm lâu một chỗ mà không gọi cấp cứu 115 kịp thời. 

Việc sơ cứu đột quỵ đúng quy trình HSE không chỉ cứu được tính mạng mà còn giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tuân thủ quy định an toàn lao động.

3. Tầm quan trọng của HSE trong doanh nghiệp

HSE (Health – Safety – Environment) hay An toàn – Sức khỏe – Môi trường đóng vai trò then chốt và không thể thiếu trong hoạt động của mọi doanh nghiệp hiện nay. Việc triển khai hiệu quả hệ thống quản lý HSE không chỉ giúp bảo vệ con người mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững lâu dài.

Dưới đây là những lợi ích quan trọng nhất khi áp dụng HSE tại doanh nghiệp:

  • Bảo vệ sức khỏe và an toàn cho người lao động: Hệ thống HSE giúp xây dựng môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu tối đa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, từ đó bảo vệ sức khỏe thể chất lẫn tinh thần cho toàn bộ nhân viên.
  • Bảo vệ môi trường: HSE đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và giảm thiểu các tác động tiêu cực từ hoạt động sản xuất kinh doanh đến môi trường, đồng thời đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường.
  • Đảm bảo tuân thủ pháp luật và tiêu chuẩn quốc tế: Việc áp dụng HSE giúp doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng đầy đủ các quy định pháp luật Việt Nam cũng như các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn lao động, sức khỏe nghề nghiệp và môi trường, tránh được rủi ro pháp lý và các khoản phạt không đáng có.
  • Nâng cao uy tín và hình ảnh thương hiệu: Một hệ thống HSE mạnh mẽ giúp doanh nghiệp xây dựng lòng tin vững chắc với khách hàng, đối tác, nhà đầu tư và cộng đồng, từ đó nâng tầm vị thế và giá trị thương hiệu trên thị trường.
  • Tăng năng suất và hiệu quả kinh doanh: HSE giúp giảm thiểu gián đoạn sản xuất do tai nạn, tối ưu hóa quy trình vận hành, nâng cao năng suất lao động và tiết kiệm đáng kể chi phí hoạt động.

Tóm lại, HSE không chỉ là yêu cầu bắt buộc theo pháp luật mà còn là yếu tố chiến lược quan trọng, góp phần giúp doanh nghiệp vận hành an toàn, hiệu quả và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày nay. Việc tích hợp sơ cấp cứu tại nơi làm việc vào hệ thống HSE là bước đi thiết yếu để ứng phó kịp thời các tình huống khẩn cấp.

Từ khóa: an toàn lao động
Bình luận:

Không có bình luận nào cho bài viết.

Viết bình luận: