Quy trình sơ cấp cứu bỏng nhiệt
Bỏng nhiệt là một trong những dạng tổn thương thường gặp nhất trong sinh hoạt, lao động và tai nạn công nghiệp. Xử lý bỏng nhiệt phải tuân thủ một quy trình thống nhất, dựa trên cơ chế sinh lý bệnh của tổn thương do nhiệt và các nguyên tắc cấp cứu ban đầu. Sơ cứu bỏng nhiệt đúng cách không chỉ nhằm giảm đau tức thời mà còn giúp hạn chế hoại tử lan rộng, phòng ngừa nhiễm trùng, giảm sẹo và các di chứng.
1. Tổng quan về bỏng nhiệt
1.1. Cơ chế tổn thương da do bỏng nhiệt
Có nhiều loại bỏng như bỏng do nhiệt, bỏng do hóa chất, bỏng do điện giật,... Trong đó, bỏng nhiệt là dạng thường gặp nhất, chủ yếu xảy ra trong đời sống sinh hoạt hằng ngày. Bỏng do nhiệt gồm nhiệt khô và nhiệt ướt. Bỏng do nhiệt khô xuất phát từ việc tiếp xúc với bàn là nóng, bô xe máy đang nóng, hỏa hoạn, cháy nổ bình gas,... Bỏng do nhiệt ướt bắt nguồn từ các nguyên nhân như tiếp xúc với nước sôi, canh nóng, hơi nước nóng,... Khi da và các mô bên dưới tiếp xúc với nhiệt vượt ngưỡng chịu đựng sinh lý, cấu trúc tế bào bị phá hủy, gây ra tổn thương bỏng nhiệt với mức độ từ nông đến sâu, từ khu trú đến lan rộng.
Cụ thể, khi nhiệt tác động lên da, năng lượng nhiệt làm biến tính protein, phá vỡ màng tế bào và mạch máu nhỏ tại chỗ. Ở mức độ nhẹ, tổn thương chỉ khu trú ở lớp thượng bì, gây đỏ da và đau rát. Ở mức độ nặng hơn, nhiệt xuyên sâu xuống trung bì, mô dưới da, thậm chí tới cơ và xương, gây phồng rộp, hoại tử, rối loạn tuần hoàn tại vùng bỏng. Tổn thương bỏng nhiệt không chỉ dừng lại tại vùng tiếp xúc ban đầu mà còn có xu hướng lan rộng trong vài giờ đầu do phản ứng viêm và rối loạn vi tuần hoàn. Vì vậy, xử lý bỏng nhiệt sớm và đúng kỹ thuật giúp làm gián đoạn tiến trình phá hủy mô, giảm diện tích và độ sâu của tổn thương.

Sơ cấp cứu bỏng nhiệt cần được tiến hành ngay tại hiện trường, trước khi băng bó hoặc đưa nạn nhân đến cơ sở y tế. Ảnh: Internet
1.2. Phân loại mức độ bỏng nhiệt
Bỏng nhiệt thường được phân loại theo độ sâu tổn thương. Việc nhận biết mức độ tổn thương bỏng nhiệt trong quá trình sơ cấp cứu giúp xác định hướng xử trí, đánh giá nhu cầu chuyển tuyến và theo dõi. Bỏng nhiệt gồm 3 mức độ chính:
- Bỏng độ 1 chỉ ảnh hưởng trên lớp biểu bì bên ngoài, có triệu chứng là vùng da đỏ, đau, sẽ chuyển sang màu trắng khi đụng vào, không bị rộp da hay mủ nước.
- Bỏng độ 2 gây tổn thương trên lớp biểu bì và một phần chân bì (lớp thứ 2 của da). Biểu hiện nhẹ là vùng da đỏ, đau, chuyển sang màu trắng khi chạm vào, bị rộp và vẫn còn chân lông. Biểu hiện nặng là có thể đau hoặc không đau (vết thương có thể sâu đến mức dây thần kinh bị đứt nên không có cảm giác đau), có thể ẩm hoặc khô (vết bỏng sâu tới mức tuyến mồ hôi bị phá hủy), có thể đổi sang màu trắng khi chạm vào vùng da tổn thương, lông trên da bị rụng.
- Bỏng độ 3 là loại bỏng nặng nhất, vết bỏng thường bao gồm cả lớp biểu bì và chân bì. Dây thần kinh, huyết quản và nang lông đều bị phá hủy. Nếu bỏng nặng, vết bỏng có thể ảnh hưởng tới xương và cơ.
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy 10 đến 30 phút đầu sau khi bị bỏng nhiệt là giai đoạn quan trọng để làm giảm nhiệt lượng còn tích tụ trong mô. Nếu không được làm mát kịp thời, quá trình hoại tử tiếp tục tiến triển, khiến tổn thương bỏng nhiệt sâu hơn và lan rộng. Do đó, sơ cấp cứu bỏng nhiệt cần được tiến hành ngay tại hiện trường, trước khi băng bó hoặc đưa nạn nhân đến cơ sở y tế.
2. Quy trình sơ cấp cứu bỏng nhiệt đúng cách
Bước 1: Loại bỏ tác nhân gây bỏng và đưa nạn nhân ra khỏi vùng nguy hiểm
Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi tình huống cấp cứu là cắt đứt nguồn gây hại. Ngay khi phát hiện sự cố, cần nhanh chóng đưa nạn nhân ra khỏi khu vực hỏa hoạn, nước sôi hoặc cách ly khỏi vật nóng. Nếu quần áo của nạn nhân đang cháy, hãy hướng dẫn họ dừng lại, nằm xuống và lăn tròn trên mặt đất để dập lửa, tuyệt đối không được chạy vì gió sẽ làm ngọn lửa bùng mạnh hơn.
Sau khi đã an toàn, cần nhanh chóng cởi bỏ quần áo, giày dép hoặc trang sức tại vùng bị bỏng trước khi vết thương bắt đầu sưng nề. Tuy nhiên, một lưu ý cực kỳ quan trọng trong bước xử lý bỏng nhiệt này là nếu quần áo đã bị cháy và dính chặt vào vết thương, tuyệt đối không được dùng lực giật mạnh ra vì sẽ làm lột da, gây đau đớn tột cùng và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Trong trường hợp này, chỉ nên dùng kéo cắt bỏ phần quần áo xung quanh và giữ nguyên phần dính tại vết thương để nhân viên y tế xử lý sau.
Bước 2: Ngâm rửa và làm mát vùng tổn thương
Đây là bước quan trọng nhất quyết định mức độ hồi phục của vết thương. Ngay sau khi tách khỏi nguồn nhiệt, vùng bị bỏng nhiệt cần được làm mát ngay lập tức bằng nước sạch.
- Loại nước sử dụng: Tốt nhất là nước lạnh sạch, nhiệt độ khoảng 16 đến 20 độ C. Có thể tận dụng nước máy đun sôi để nguội, nước hồ, nước sông suối sạch nếu ở xa khu dân cư. Tuyệt đối không dùng nước đá hoặc đá lạnh trực tiếp.
- Phương pháp: Ngâm trực tiếp vùng bị bỏng vào chậu nước mát hoặc xả nhẹ nhàng dưới vòi nước chảy. Việc xả nước cần thực hiện cẩn trọng, tránh áp lực nước quá mạnh gây đau hoặc vỡ bọng nước.
- Thời gian: Cần duy trì việc làm mát từ 15 đến 30 phút, hoặc cho đến khi nạn nhân cảm thấy bớt đau rát.
- Tác dụng: Việc làm mát kịp thời giúp hạ nhiệt độ bề mặt da, ngăn chặn nhiệt lượng tiếp tục thâm nhập sâu vào các lớp mô bên dưới, từ đó giảm thiểu độ sâu của tổn thương bỏng nhiệt. Đồng thời, nước mát có tác dụng giảm đau, giảm sưng nề hiệu quả.
Lưu ý: Đối với trẻ em hoặc vào mùa đông, khi áp dụng bước sơ cấp cứu bỏng nhiệt này, cần chú ý chỉ làm mát vùng bị bỏng và giữ ấm các phần cơ thể còn lại. Không nên ngâm toàn bộ cơ thể trẻ vào nước lạnh quá lâu để đề phòng tình trạng hạ thân nhiệt đột ngột, có thể gây rối loạn nhịp tim hoặc ngừng tim.
Bước 3: Che chắn và bảo vệ vết thương
Sau khi đã ngâm rửa làm mát, nguy cơ lớn nhất đối với vết bỏng nhiệt là sự xâm nhập của vi khuẩn từ môi trường bên ngoài. Do lớp da bảo vệ đã bị tổn thương, vi khuẩn có thể dễ dàng tấn công gây nhiễm trùng huyết. Để xử lý bỏng nhiệt an toàn ở bước này, hãy sử dụng gạc y tế vô khuẩn hoặc vải sạch để che phủ nhẹ nhàng lên vết thương. Băng bó lỏng tay, không quấn quá chặt để đảm bảo máu lưu thông tốt và không gây chèn ép vùng tổn thương đang sưng nề.
Lưu ý: Tuyệt đối không sử dụng bông gòn để đắp lên vết bỏng. Các sợi cotton nhỏ trong bông gòn rất dễ dính vào dịch rỉ từ vết thương, khi khô lại sẽ tạo thành lớp màng cứng, gây đau đớn và khó khăn cho bác sĩ khi thay băng sau này. Nếu vết bỏng nằm ở vùng tay hoặc chân, nên giữ cao chi bị nạn để giảm sưng nề do ứ máu.
Bước 4: Bù nước, điện giải và chống sốc
Tổn thương bỏng nhiệt diện rộng thường khiến cơ thể mất một lượng lớn nước và huyết tương qua vết thương, dẫn đến tình trạng sốc do giảm thể tích tuần hoàn. Do đó, việc bù nước là cực kỳ cần thiết trong quy trình sơ cấp cứu bỏng nhiệt.
Nếu nạn nhân còn tỉnh táo và không bị chấn thương vùng bụng, hãy cho nạn nhân uống nước để bù lại lượng dịch đã mất. Các loại nước được khuyến cáo bao gồm: dung dịch Oresol, nước chè đường ấm, nước cháo loãng, nước khoáng hoặc nước trái cây. Tránh dùng nước lọc đơn thuần với số lượng lớn vì có thể gây rối loạn điện giải.
Đồng thời, cần đặt nạn nhân nằm ở tư thế thoải mái, đầu thấp hoặc bằng phẳng để máu dễ dàng lưu thông lên não. Giữ ấm cơ thể cho nạn nhân bằng chăn mỏng, trấn an tinh thần để giảm bớt sự hoảng loạn và đau đớn. Đối với các trường hợp đau quá mức, có thể sử dụng các thuốc giảm đau thông thường nhưng cần thận trọng và tốt nhất là theo chỉ định y tế.
Bước 5: Di chuyển nạn nhân đến cơ sở y tế
Không phải tất cả các trường hợp bỏng nhiệt đều có thể tự điều trị tại nhà. Cần nhanh chóng chuyển nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất nếu gặp các dấu hiệu sau:
- Bỏng diện rộng hoặc bỏng sâu (độ 2, độ 3).
- Vị trí bỏng nằm ở các vùng nguy hiểm như: mặt, cổ, đường hô hấp (do hít phải khói nóng), bàn tay, bàn chân, vùng sinh dục.
- Nạn nhân là trẻ em, người già hoặc người có bệnh nền.
- Có dấu hiệu sốc nhiệt: mạch đập nhanh, huyết áp tụt, vã mồ hôi, lơ mơ,...
Trong quá trình di chuyển, vẫn phải đảm bảo giữ ấm và theo dõi sát sao tình trạng hô hấp, tuần hoàn của nạn nhân. Nếu nạn nhân ngừng thở, ngừng tim,... cần tiến hành hồi sức tim phổi (CPR) ngay lập tức.
3. Những sai lầm cần tránh khi sơ cứu bỏng nhiệt
Mặc dù quy trình sơ cứu bỏng nhiệt đúng cách đã được tuyên truyền rộng rãi, nhưng nhiều quan niệm sai lầm vẫn tồn tại dai dẳng, gây khó khăn cho công tác điều trị. Thực tế cho thấy đã nhiều trường hợp tổn thương bỏng nhiệt trở nên nghiêm trọng do sơ cứu sai cách. Dưới đây là các trường hợp điển hình:
Sử dụng nước đá hoặc đá lạnh chườm trực tiếp
Nhiều người cho rằng đá lạnh sẽ giúp hạ nhiệt nhanh hơn. Tuy nhiên, đây là một hành động cực kỳ nguy hiểm. Vùng da bị bỏng nhiệt đang rất yếu ớt, nếu tiếp xúc đột ngột với nhiệt độ băng giá sẽ gây ra hiện tượng co mạch máu, làm giảm lượng máu nuôi dưỡng vùng tổn thương, khiến vết bỏng trở nên sâu hơn. Thậm chí, hành động này còn gây ra “bỏng lạnh” trên nền bỏng nhiệt, dẫn đến hoại tử mô nhanh chóng.
Bôi các chất lạ lên vết bỏng
Dân gian thường truyền tai nhau bôi kem đánh răng, mỡ trăn, nước mắm, lòng trắng trứng hay các loại lá cây lên vết bỏng để làm dịu. Thực tế, các chất này không những không có tác dụng làm mát hay chữa lành mà còn là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, gây nhiễm trùng nghiêm trọng. Hơn nữa, khi đến bệnh viện, các bác sĩ sẽ phải mất rất nhiều thời gian để cạo rửa, làm sạch các chất này, gây đau đớn tột cùng cho nạn nhân.
Chọc vỡ các nốt phỏng nước
Các nốt phỏng nước (bọng nước) thực chất là một lớp băng sinh học tự nhiên vô cùng quý giá, giúp bảo vệ vùng da non bên dưới khỏi vi khuẩn và sự mất nước. Việc chủ động chọc vỡ hoặc làm rách các nốt phỏng này đồng nghĩa với việc mở cửa cho vi khuẩn xâm nhập trực tiếp vào mô bên trong. Hãy để các nốt phỏng tự xẹp hoặc vỡ tự nhiên trong quá trình hồi phục.

Các nốt phỏng nước (bọng nước) có vai trò bảo vệ vùng da bên dưới khỏi vi khuẩn trong quá trình hồi phục. Ảnh: Internet
4. Sơ cứu bỏng nhiệt ở nhóm đối tượng đặc biệt
Quy trình sơ cứu cơ bản về nguyên tắc là giống nhau, nhưng việc áp dụng trên từng đối tượng cụ thể đòi hỏi sự linh hoạt và kiến thức chuyên sâu hơn. Đặc biệt đối với trẻ em và người cao tuổi, những sai sót nhỏ trong quá trình xử lý bỏng nhiệt cũng có thể dẫn đến những biến chứng đe dọa tính mạng nhanh chóng hơn người trưởng thành khỏe mạnh.
4.1. Trẻ em
Cấu trúc da của trẻ em chưa hoàn thiện, lớp thượng bì mỏng manh hơn rất nhiều so với người lớn. Do đó, cùng một tác nhân nhiệt độ và thời gian tiếp xúc, nếu người lớn chỉ bị đỏ da (bỏng độ 1) thì trẻ em có thể đã bị tổn thương bỏng nhiệt sâu đến độ 2 hoặc độ 3. Diện tích bề mặt da so với trọng lượng cơ thể ở trẻ cũng lớn hơn, đồng nghĩa với việc tốc độ mất nước và hạ thân nhiệt diễn ra cực kỳ nhanh chóng. Trọng tâm can thiệp cần tập trung vào những vấn đề sau:
- Kiểm soát nhiệt độ cơ thể: Ngay sau khi thực hiện bước ngâm rửa làm mát vùng tổn thương, chú ý chỉ làm mát vùng bị bỏng, không ngâm toàn thân trẻ vào nước lạnh, phụ huynh bắt buộc phải ủ ấm ngay cho trẻ bằng chăn khô hoặc khăn sạch. Việc để trẻ bị lạnh run sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng sốc, gây rối loạn nhịp tim và suy hô hấp.
- Ổn định tâm lý và đường thở: Trẻ em bị bỏng thường hoảng loạn, la hét và quấy khóc dữ dội. Điều này không chỉ gây khó khăn cho thao tác sơ cứu mà còn làm tăng áp lực lên hệ hô hấp, dễ dẫn đến co thắt thanh quản hoặc sặc. Việc dỗ dành, ôm ấp và trấn an trẻ lúc này đóng vai trò quan trọng như một biện pháp y tế.
- Bù nước cẩn trọng: Khi cho trẻ uống nước bù điện giải, cần thực hiện từ từ, từng thìa nhỏ. Tránh ép trẻ uống quá nhanh gây nôn mửa, dẫn đến nguy cơ hít dịch nôn vào phổi gây nguy hiểm đến tính mạng.
4.2. Người cao tuổi và người có bệnh nền
Nhóm người cao tuổi và người có bệnh nền tim mạch, đái tháo đường, nguy cơ biến chứng nhiễm trùng và chậm liền vết thương cao hơn, do đó quy trình sơ cấp cứu bỏng nhiệt cần được thực hiện cẩn trọng, theo dõi sát và chuyển viện sớm. Trọng tâm can thiệp cần tập trung vào những vấn đề sau:
- Giảm cảm giác và phản xạ: Người cao tuổi, đặc biệt là người bệnh tiểu đường có biến chứng thần kinh ngoại biên, thường bị giảm cảm giác đau và nóng. Điều này khiến họ phát hiện tai nạn chậm trễ, dẫn đến thời gian tiếp xúc với nguồn nhiệt kéo dài, làm tổn thương bỏng nhiệt ăn sâu vào gân, cơ mà không hề hay biết.
- Hệ miễn dịch suy yếu: Khả năng đề kháng của nhóm đối tượng này rất kém, cộng với hệ thống tuần hoàn nuôi dưỡng da bị lão hóa, khiến vết bỏng rất khó lành và nguy cơ nhiễm trùng tăng cao gấp nhiều lần. Một vết bỏng nhỏ nếu không được sơ cứu bỏng nhiệt đúng cách và vệ sinh vô khuẩn có thể nhanh chóng chuyển sang hoại tử, nhiễm trùng huyết.
- Biến chứng tim mạch: Cơn đau đớn và sự hoảng loạn do bỏng có thể là yếu tố kích phát các cơn đau tim, tăng huyết áp đột ngột hoặc tai biến mạch máu não ngay tại thời điểm xảy ra tai nạn. Do đó, quy trình sơ cứu cần hết sức nhẹ nhàng, tránh gây kích động mạnh. Cần theo dõi sát sao nhịp tim, nhịp thở,... và di chuyển đến cơ sở y tế sớm, bất kể diện tích bỏng lớn hay nhỏ.
Tai nạn bỏng nhiệt có thể để lại di chứng kéo dài cả đời. Việc nắm vững quy trình sơ cấp cứu bỏng nhiệt chuẩn y khoa là hành trang kiến thức không thể thiếu của mỗi người. Sự bình tĩnh và thao tác chính xác trong những phút đầu tiên chính là liều thuốc tốt nhất giúp giảm thiểu tổn thương bỏng nhiệt, ngăn ngừa nhiễm trùng và hỗ trợ quá trình lành thương sau này. Hãy loại bỏ ngay những thói quen sơ cứu sai lầm và chủ động tham gia các khóa huấn luyện kỹ năng để có thể tự tin bảo vệ bản thân và những người xung quanh trước những rủi ro của cuộc sống.
Bài viết tham khảo từ các nguồn:
1. Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, Quy trình sơ cứu, cấp cứu tổn thương bỏng nhiệt, truy cập:
2. Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec, Sơ cứu đúng khi bị bỏng bô, bỏng nhiệt, truy cập:
https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/so-cuu-dung-khi-bi-bong-bo-bong-nhiet-vi
Bình luận:
Không có bình luận nào cho bài viết.
Tiếng anh
Vietnam